ăn tiệm
Định nghĩa
Động từ: - Đi ra ngoài hàng quán để ăn uống: "ăn tiệm" chỉ hành động đến một cơ sở kinh doanh ẩm thực (như nhà hàng, quán ăn) để thưởng thức đồ ăn, thay vì tự nấu tại nhà hoặc ăn ở nơi khác. Hành vi này thường mang tính chất tiện lợi, giải trí hoặc giao lưu xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cuối tuần, gia đình tôi thích ra quán ăn để thay đổi bầu không khí.)
- (Anh ấy thường ăn ngoài hàng vì không có thời gian tự nấu.)
- (Hôm nay chúng tôi quyết định ra quán ăn món phở ở quán đầu ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn tiệm thường xuyên": thói quen đi ăn ngoài hàng quán nhiều lần trong tuần.
- Sinh viên thường ăn tiệm thường xuyên vì không có bếp. (Sinh viên thường ra quán ăn nhiều lần vì không có bếp nấu.)
- "ăn tiệm đãi khách": dùng bữa tại nhà hàng để tiếp đãi người khác.
- Ông chủ mời đối tác ăn tiệm đãi khách tại nhà hàng sang trọng. (Ông chủ mời đối tác ăn ngoài hàng để tiếp đãi tại nhà hàng sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tiệm (danh từ): cửa hàng, quán xá.
- Tiệm bánh mì này rất nổi tiếng. (Cửa hàng bánh mì này rất nổi tiếng.)
Ăn quà (động từ): ăn nhẹ, ăn vặt ngoài hàng.
- Bọn trẻ thích ăn quà ở vỉa hè. (Bọn trẻ thích ăn nhẹ ngoài hàng vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn ngoài: hành động ăn uống tại hàng quán, không phải ở nhà.
- Hôm nay mệt quá, tôi quyết định ăn ngoài. (Hôm nay mệt quá, tôi quyết định ra quán ăn.)
- Ăn hàng: tương tự "ăn tiệm", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Chúng tôi hay ăn hàng cùng nhau vào cuối tuần. (Chúng tôi hay ra quán ăn cùng nhau vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn tiệm, ngủ khách sạn: lối sống xa hoa, không cần tự lo liệu.
- Anh ấy sống kiểu ăn tiệm, ngủ khách sạn suốt chuyến công tác. (Anh ấy sống xa hoa, ăn ngoài hàng và ngủ khách sạn suốt chuyến công tác.)